read somebody the riot act

/rɛd ˈsəmˌbɑdi ðə raɪət ækt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "read somebody the riot act". Phiên âm /rɛd ˈsəmˌbɑdi ðə raɪət ækt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "read somebody the riot act" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “read somebody the riot act” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish